
Fruit tốt nhất tổng thể
DragonDragon là lựa chọn mạnh nhất theo đồng thuận chung của Sportskeeda, Pro Game Guides và Games.gg. Electricity, Dough, Phoenix, Shadow và Gum cũng nằm trong nhóm dẫn đầu chung.
Bảng chọn Fruit
Sắp xếp lựa chọn theo mục đích sử dụng, không chỉ theo độ hiếm. Bảng giữ nguyên mọi tên Fruit chính thức và thứ hạng hiện có.
Trả lời nhanh

Dragon là lựa chọn mạnh nhất theo đồng thuận chung của Sportskeeda, Pro Game Guides và Games.gg. Electricity, Dough, Phoenix, Shadow và Gum cũng nằm trong nhóm dẫn đầu chung.

Destructoid đánh giá Electricity là Fruit mạnh nhất cho việc farm nói chung; Sportskeeda và Games.gg cũng xếp nó ở tier S nhờ AoE rộng và độ cơ động của Thunderstep. Dough là lựa chọn thay thế mạnh nhất nếu chỉ xét AoE.

Destructoid xếp Phoenix là Fruit PvP hàng đầu khi kết hợp với Dark Blade V2. Dragon, Gear 5 và Shadow là những lựa chọn thay thế gần nhất theo xếp hạng cộng đồng.

Dragon có đánh giá mạnh nhất cho việc đánh Boss qua nhiều nguồn nhờ khả năng tăng tiến khi biến hình, AoE cao và áp lực mạnh lên mục tiêu đơn. Dough và Electricity là lựa chọn farm an toàn hơn.

Destructoid đánh giá Light rất phù hợp cho người mới vì kết hợp khả năng di chuyển tốt với sát thương hữu ích. Flame, Snow, Smoke và Ice là những lựa chọn đầu game thực tế tiếp theo.

Destructoid và Pro Game Guides đều xếp các Fruit Common ở cuối; Love và Mammoth cũng nằm trong nhóm thấp nhất. Hãy thay chúng khi bạn có lựa chọn tier B trở lên.
Có đối chiếu nguồn
Thứ hạng đến từ bộ dữ liệu tier dùng chung. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa có giá trị, không có nghĩa Fruit đó đã được thử và bị đánh giá là yếu.
Kiểm tra lần cuối: 2026-07-28
Đang hiện 22/49 kết quả (49 tổng cộng).
| Fruit | Tổng thể | Farm | PvP | Boss | Di chuyển | Người mới | Độ hiếm | Phù hợp với | Ưu / nhược điểm | Trạng thái | Wiki | Kế hoạch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Dough | S | S | A | S | C | D | Thần thoại | Phù hợp để farm, Phù hợp cho PvP, Phù hợp cho lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển | Ưu điểm: Đã ghi nhận 6 kỹ năng. Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng. | Đã được cộng đồng kiểm tra | Wiki | |
Dragon | S | S | S | S | C | D | Thần thoại | Phù hợp để farm, Phù hợp cho PvP, Phù hợp cho lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển | Ưu điểm: Đã ghi nhận 7 kỹ năng. Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng. | Đã được cộng đồng kiểm tra | Wiki | |
Electricity | S | S | A | S | B | C | Thần thoại | Phù hợp để farm, Phù hợp cho PvP, Phù hợp cho lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia | Ưu điểm: Đã ghi nhận 5 kỹ năng. Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng. | Đã được cộng đồng kiểm tra | Wiki | |
Electricity - Raijin Form | S | A | B | A | A | C | Thần thoại | Phù hợp để farm, Phù hợp cho lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia | Ưu điểm: Đã ghi nhận 6 kỹ năng. Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ. | Đã đối chiếu nguồn | Wiki | |
Gum | S | A | A | A | C | D | Thần thoại | Phù hợp để farm, Phù hợp cho PvP, Phù hợp cho lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển | Ưu điểm: Đã ghi nhận 8 kỹ năng. Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng. | Đã được cộng đồng kiểm tra | Wiki | |
Gum - Gear 2 | S | B | C | A | C | C | Thần thoại | Phù hợp cho lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển | Ưu điểm: Đã ghi nhận 7 kỹ năng. Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ. | Đã đối chiếu nguồn | Wiki | |
Gum - Gear 4 | S | A | A | A | A | D | Thần thoại | Phù hợp để farm, Phù hợp cho PvP, Phù hợp cho lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển | Ưu điểm: Đã ghi nhận 5 kỹ năng. Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng. | Đã được cộng đồng kiểm tra | Wiki | |
Gum - Gear 5 | S | A | S | A | A | D | Thần thoại | Phù hợp để farm, Phù hợp cho PvP, Phù hợp cho lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển | Ưu điểm: Đã ghi nhận 6 kỹ năng. Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng. | Đã được cộng đồng kiểm tra | Wiki | |
Phoenix | S | S | S | A | A | D | Thần thoại | Phù hợp để farm, Phù hợp cho PvP, Phù hợp cho lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển | Ưu điểm: Đã ghi nhận 7 kỹ năng. Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng. | Đã được cộng đồng kiểm tra | Wiki | |
Saturn | S | B | C | S | D | C | Thần thoại | Phù hợp cho lộ trình Boss | Ưu điểm: Đã ghi nhận 5 kỹ năng. Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ. | Đã đối chiếu nguồn | Wiki | |
Shadow | S | A | S | A | B | D | Hiếm | Phù hợp để farm, Phù hợp cho PvP, Phù hợp cho lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển | Ưu điểm: Đã ghi nhận 5 kỹ năng. Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng. | Đã được cộng đồng kiểm tra | Wiki | |
Darkness | A | S | A | A | B | C | Huyền thoại | Phù hợp để farm, Phù hợp cho PvP, Phù hợp cho lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia | Ưu điểm: Đã ghi nhận 6 kỹ năng. Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng. | Đã được cộng đồng kiểm tra | Wiki | |
Dragon - Full Form | A | B | C | A | B | C | Thần thoại | Phù hợp cho lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển | Ưu điểm: Đã ghi nhận 5 kỹ năng. Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ. | Đã đối chiếu nguồn | Wiki | |
Leopard | A | A | A | B | D | D | Huyền thoại | Phù hợp để farm, Phù hợp cho PvP | Ưu điểm: Đã ghi nhận 5 kỹ năng. Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng. | Đã được cộng đồng kiểm tra | Wiki | |
Leopard - Full Form | A | B | C | S | D | C | Huyền thoại | Phù hợp cho lộ trình Boss | Ưu điểm: Đã ghi nhận 6 kỹ năng. Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ. | Đã đối chiếu nguồn | Wiki | |
Light | A | B | A | B | A | S | Hiếm | Phù hợp cho PvP, Lộ trình cho người mới, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia | Ưu điểm: Đã ghi nhận 6 kỹ năng. Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng. | Đã được cộng đồng kiểm tra | Wiki | |
Magma | A | A | B | A | B | B | Huyền thoại | Phù hợp để farm, Phù hợp cho lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia | Ưu điểm: Đã ghi nhận 5 kỹ năng. Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng. | Đã được cộng đồng kiểm tra | Wiki | |
Okuchi | A | C | C | A | C | C | Thần thoại | Phù hợp cho lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển | Ưu điểm: Đã ghi nhận 5 kỹ năng. Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ. | Đã đối chiếu nguồn | Wiki | |
Okuchi - Full Form | A | C | C | A | C | C | Thần thoại | Phù hợp cho lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển | Ưu điểm: Đã ghi nhận 5 kỹ năng. Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ. | Đã đối chiếu nguồn | Wiki | |
Phoenix - Full Form | A | B | C | A | D | C | Thần thoại | Phù hợp cho lộ trình Boss | Ưu điểm: Đã ghi nhận 5 kỹ năng. Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ. | Đã đối chiếu nguồn | Wiki | |
Saturn - Spider Form | A | C | C | A | C | C | Thần thoại | Phù hợp cho lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển | Ưu điểm: Đã ghi nhận 5 kỹ năng. Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ. | Đã đối chiếu nguồn | Wiki | |
Soul | A | B | A | B | B | D | Huyền thoại | Phù hợp cho PvP, Hỗ trợ di chuyển | Ưu điểm: Đã ghi nhận 6 kỹ năng. Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng. | Đã được cộng đồng kiểm tra | Wiki |

Dough thuộc tier S. Phù hợp để farm, PvP, theo lộ trình Boss và hỗ trợ di chuyển. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 6 kỹ năng.
Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng.
Nguồn: Đã đối chiếu với các hướng dẫn hiện tại và video gần đây.

Dragon là lựa chọn tier S. Phù hợp cho farm, PvP, lộ trình Boss và di chuyển; có các kỹ năng kiểm soát khu vực.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 7 kỹ năng.
Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng.
Nguồn: Đã đối chiếu với các hướng dẫn hiện tại và video gần đây.

Electricity là lựa chọn tier S. Phù hợp cho farm, PvP, lộ trình Boss, di chuyển và lập kế hoạch Logia; có tính cơ động.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 5 kỹ năng.
Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng.
Nguồn: Đã đối chiếu với các hướng dẫn hiện tại và video gần đây.

Electricity - Raijin Form là lựa chọn tier S. Phù hợp cho: farm, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 6 kỹ năng.
Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ.
Nguồn: Đã kiểm tra thông tin game được công bố.

Gum là lựa chọn tier S. Phù hợp cho: farm, PvP, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 8 kỹ năng.
Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng.
Nguồn: Đã đối chiếu với các hướng dẫn hiện tại và video gần đây.
Gum - Gear 2 là lựa chọn tier S. Phù hợp cho: lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 7 kỹ năng.
Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ.
Nguồn: Đã kiểm tra thông tin game được công bố.

Gum - Gear 4 là lựa chọn tier S. Phù hợp cho: farm, PvP, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra còn có khả năng cơ động.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 5 kỹ năng.
Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng.
Nguồn: Đã đối chiếu với các hướng dẫn hiện tại và video gần đây.

Gum - Gear 5 là lựa chọn tier S. Phù hợp cho: farm, PvP, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra còn có khả năng cơ động.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 6 kỹ năng.
Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng.
Nguồn: Đã đối chiếu với các hướng dẫn hiện tại và video gần đây.

Phoenix là lựa chọn tier S. Phù hợp cho: farm, PvP, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 7 kỹ năng.
Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng.
Nguồn: Đã đối chiếu với các hướng dẫn hiện tại và video gần đây.
Saturn là lựa chọn tier S. Phù hợp cho: lộ trình Boss. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 5 kỹ năng.
Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ.
Nguồn: Đã kiểm tra thông tin game được công bố.

Shadow là lựa chọn tier S. Phù hợp cho: farm, PvP, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra còn có khả năng cơ động.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 5 kỹ năng.
Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng.
Nguồn: Đã đối chiếu với các hướng dẫn hiện tại và video gần đây.

Darkness là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: farm, PvP, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 6 kỹ năng.
Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng.
Nguồn: Đã đối chiếu với các hướng dẫn hiện tại và video gần đây.

Dragon - Full Form là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 5 kỹ năng.
Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ.
Nguồn: Đã kiểm tra thông tin game được công bố.

Leopard là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: farm, PvP.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 5 kỹ năng.
Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng.
Nguồn: Đã đối chiếu với các hướng dẫn hiện tại và video gần đây.

Leopard - Full Form là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: lộ trình Boss. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 6 kỹ năng.
Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ.
Nguồn: Đã kiểm tra thông tin game được công bố.

Light là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: PvP, Lộ trình cho người mới, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 6 kỹ năng.
Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng.
Nguồn: Đã đối chiếu với các hướng dẫn hiện tại và video gần đây.

Magma là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: farm, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 5 kỹ năng.
Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng.
Nguồn: Đã đối chiếu với các hướng dẫn hiện tại và video gần đây.

Okuchi là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 5 kỹ năng.
Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ.
Nguồn: Đã kiểm tra thông tin game được công bố.

Okuchi - Full Form là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 5 kỹ năng.
Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ.
Nguồn: Đã kiểm tra thông tin game được công bố.
Phoenix - Full Form là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: lộ trình Boss. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 5 kỹ năng.
Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ.
Nguồn: Đã kiểm tra thông tin game được công bố.
Saturn - Spider Form là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 5 kỹ năng.
Lưu ý: Sát thương, hồi chiêu, hitbox và thời điểm combo chưa được xác nhận đầy đủ.
Nguồn: Đã kiểm tra thông tin game được công bố.

Soul là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: PvP, Hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.
Điểm mạnh: Đã ghi nhận 6 kỹ năng.
Lưu ý: Các bảng xếp hạng cộng đồng gần đây nhìn chung đồng thuận với vị trí này, nhưng bản vá cân bằng có thể làm thay đổi thứ hạng.
Nguồn: Đã đối chiếu với các hướng dẫn hiện tại và video gần đây.
Nhóm tier
Bắt đầu với cột đúng mục tiêu, sau đó kiểm tra độ tin cậy và khả năng sở hữu. Xem bản ghi nguồn trên Wiki trước khi dùng lượt quay mới để thay một Fruit có giá trị.

Dough thuộc tier S. Phù hợp để farm, PvP, theo lộ trình Boss và hỗ trợ di chuyển. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.

Dragon là lựa chọn tier S. Phù hợp cho farm, PvP, lộ trình Boss và di chuyển; có các kỹ năng kiểm soát khu vực.

Electricity là lựa chọn tier S. Phù hợp cho farm, PvP, lộ trình Boss, di chuyển và lập kế hoạch Logia; có tính cơ động.

Electricity - Raijin Form là lựa chọn tier S. Phù hợp cho: farm, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.

Gum là lựa chọn tier S. Phù hợp cho: farm, PvP, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển.
Gum - Gear 2 là lựa chọn tier S. Phù hợp cho: lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.

Gum - Gear 4 là lựa chọn tier S. Phù hợp cho: farm, PvP, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra còn có khả năng cơ động.

Gum - Gear 5 là lựa chọn tier S. Phù hợp cho: farm, PvP, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra còn có khả năng cơ động.

Phoenix là lựa chọn tier S. Phù hợp cho: farm, PvP, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.
Saturn là lựa chọn tier S. Phù hợp cho: lộ trình Boss. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.

Shadow là lựa chọn tier S. Phù hợp cho: farm, PvP, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra còn có khả năng cơ động.

Darkness là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: farm, PvP, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.

Dragon - Full Form là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.

Leopard là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: farm, PvP.

Leopard - Full Form là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: lộ trình Boss. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.

Light là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: PvP, Lộ trình cho người mới, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.

Magma là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: farm, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.

Okuchi là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển.

Okuchi - Full Form là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển.
Phoenix - Full Form là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: lộ trình Boss. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.
Saturn - Spider Form là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển.

Soul là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: PvP, Hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.

Tremor là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: farm, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.

Venom là lựa chọn tier A. Phù hợp cho: farm, lộ trình Boss, Hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.

Wolf là lựa chọn tier A. Phù hợp để farm. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.

Dragon - Hybrid Form là lựa chọn tier B. Phù hợp cho: Hỗ trợ di chuyển. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.

Flame là lựa chọn tier B. Phù hợp cho: Lộ trình cho người mới, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.

Gas là lựa chọn tier B. Phù hợp cho: farm, Lập kế hoạch Logia. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.

Gravity là lựa chọn tier B. Phù hợp cho: Hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.

Ice là lựa chọn tier B. Phù hợp cho: Lộ trình cho người mới, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.

Magnet là lựa chọn tier B. Cần kiểm tra thêm.

String là lựa chọn tier B. Phù hợp cho: PvP.
Wolf - Full Form là lựa chọn tier B. Phù hợp để kiểm tra thêm. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.

Barrier là lựa chọn tier C. Phù hợp cho: Hỗ trợ di chuyển. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.

Bomb là lựa chọn tier C. Phù hợp để kiểm tra thêm. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.

Buddha là lựa chọn tier C. Phù hợp để kiểm tra thêm. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.

Circus là lựa chọn tier C. Phù hợp cho: Hỗ trợ di chuyển.

Operation là lựa chọn tier C. Phù hợp cho: Hỗ trợ di chuyển.

Paw là lựa chọn tier C. Phù hợp để kiểm tra thêm. Bộ kỹ năng có các chiêu kiểm soát khu vực.

Sand là lựa chọn tier C. Phù hợp cho: Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.

Smoke là lựa chọn tier C. Phù hợp cho: Lộ trình cho người mới, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.

Snow là lựa chọn tier C. Phù hợp cho: Lộ trình cho người mới, Hỗ trợ di chuyển, Lập kế hoạch Logia. Ngoài ra, bộ kỹ năng còn có tính cơ động và kiểm soát khu vực.

Fruit này thuộc tier D. Phù hợp để kiểm tra thêm.

Gum - Gear 5 Rework (Chưa phát hành) được đánh dấu là không thể nhận. Chỉ dùng để tham khảo, không xem là mục tiêu reroll hoặc farm.

Love là lựa chọn tier D. Phù hợp cho: Hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra còn có khả năng cơ động.

Mammoth là lựa chọn tier D. Phù hợp cho: Có thể hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra còn có khả năng cơ động.

Spike là lựa chọn tier D. Cần kiểm tra thêm.

Spin là lựa chọn tier D. Phù hợp cho: Hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra còn có khả năng cơ động.

Vanish là lựa chọn tier D. Phù hợp cho: Hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra còn có khả năng cơ động.
Độ tin cậy xếp hạng
Thông tin game đã công bố xác lập tên, trạng thái, kỹ năng và yêu cầu. Hướng dẫn và video gần đây giúp phản ánh meta hiện tại.
Xếp Dragon, Gum, Electricity, Dough, Shadow và Phoenix vào tier S.
Mở trangXác nhận cùng sáu Fruit tier S, đồng thời xếp D. Clan và Dragonborne vào nhóm tộc hàng đầu.
Mở trangTách riêng trường hợp sử dụng Fruit trong PvE/PvP và xác định Dark Blade V2 cùng 3SS V2 là những Sword hàng đầu.
Mở trangỦng hộ Dragon và Electricity là các Fruit hàng đầu theo tiêu chí DPS, farm, PvP và độ cơ động.
Mở trangNội dung tier list Fruit gần đây sau khi game phát hành, được dùng làm tín hiệu về độ mới và thay đổi meta.
Mở trangCông cụ khác
Câu hỏi thường gặp
Không nhất thiết. Độ dễ dùng, khả năng di chuyển, farm và chi phí thay Fruit có thể quan trọng hơn độ hiếm ở đầu game.
Không. Những tên như Dragon, Dough và Light vẫn là tên thực thể chính thức trong game ở mọi ngôn ngữ.
Điều đó có nghĩa bộ dữ liệu dùng chung không có căn cứ cho giá trị này. Trang sẽ không biến việc thiếu bằng chứng thành một tier phỏng đoán.